Sau
đây là các tiền tố khác trong tiếng Anh, một số từ có dấu gạch nối thường dùng trong tiếng Anh nhé điều này giúp bạn tăng kiến thức từ vựng IELTS.
|
Tiền tố
|
Ý nghĩa
|
Ví dụ
|
|
Anti-
|
Chống lại
|
Anti-war, antisocial
|
|
Auto-
|
Tự động
|
Auto-pilot, autography
|
|
Bi-
|
Hai, hai lần
|
Bicycle, bilingual
|
|
Ex-
|
Trước đây
|
Ex-wife, ex- smoker
|
|
Micro-
|
Nhỏ bé
|
Microwave, microscopic
|
|
Mis-
|
Tồi tệ, sai
|
Misunderstand, misinform
|
|
Mono-
|
Một, đơn lẻ
|
Monotone, monologue
|
|
Multi-
|
Nhiều
|
Multi-national, multi-purpose
|
|
Over-
|
Nhiều, quá mức
|
Overdo, overtired, overeat
|
|
Post-
|
Sau
|
Postwar, postgraduate
|
|
Pre-
|
Trước
|
Pre-war, pre-judge
|
|
Pro-
|
Tán thành, ủng hộ
|
Pro-government, pro-revolutionary
|
|
Pseudo-
|
Già
|
Pseudo- scientific
|
|
Re-
|
Lần nữa, trở lại
|
Retype, reread, rewind
|
|
Semi-
|
Phân nửa
|
Semi-final, semicircular
|
|
Sub-
|
Bên dưới
|
Subway, subdivision
|
|
Under-
|
Thiếu, không đủ
|
Underworked, undercooked
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét